sai lệch
Định nghĩa
Tính từ:
- Không đúng với thực tế, không phù hợp với chuẩn mực hoặc yêu cầu đã định: Chỉ sự chênh lệch, không trùng khớp so với một tiêu chuẩn, sự thật hoặc mục tiêu ban đầu.
- Lệch lạc, không đúng hướng: Chỉ sự đi chệch khỏi quỹ đạo, phương hướng hoặc nguyên tắc đúng đắn.
Danh từ:
- Sự không đúng, sự chênh lệch: Chỉ trạng thái hoặc hiện tượng có sự khác biệt, không khớp với cái được coi là đúng hoặc chuẩn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Số liệu báo cáo bị sai lệch so với số liệu thực tế.
- Nhận thức sai lệch về vấn đề đó có thể dẫn đến hành động tiêu cực.
Danh từ:
- Cần phải điều chỉnh để giảm thiểu sai lệch trong kết quả đo lường.
- Có một sai lệch nhỏ giữa hai bản in của tài liệu.
Các cách sử dụng nâng cao
"sai lệch hệ thống": chỉ sai số hoặc độ lệch có tính chất lặp lại, có quy luật, thường do nguyên nhân từ phương pháp hoặc công cụ.
- Phép đo này có sai lệch hệ thống do dụng cụ đo chưa được hiệu chuẩn.
"sai lệch ngẫu nhiên": chỉ sai số hoặc độ lệch xuất hiện không theo quy luật, khó dự đoán.
- Kết quả thí nghiệm chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố gây sai lệch ngẫu nhiên.
"sai lệch tư tưởng": chỉ sự lệch lạc trong suy nghĩ, quan điểm so với đường lối, chủ trương đúng đắn.
- Cần uốn nắn kịp thời những sai lệch tư tưởng trong nhận thức.
Biến thể và từ gần giống
- Sai (tính từ/động từ): không đúng, nhầm lẫn. (Ví dụ: , ).
- Lệch (tính từ/động từ): không thẳng, không cân, nghiêng về một bên. (Ví dụ: , ).
- Sai sót (danh từ): chỉ điểm không đúng, thiếu chính xác, thường dùng cho công việc, văn bản. (Ví dụ: ).
- Chênh lệch (danh từ/tính từ): chỉ sự khác nhau, không bằng nhau về mức độ, số lượng. (Ví dụ: , ).
Từ đồng nghĩa
- Không chính xác: thiếu độ đúng đắn, trung thực với sự thật.
- Lệch lạc: đi chệch khỏi hướng, nguyên tắc hoặc chuẩn mực thông thường.
- Lầm lạc: sai lầm và đi vào hướng không tốt (thường dùng cho tư tưởng, đạo đức).
Từ trái nghĩa
- Chính xác: đúng hoàn toàn, không sai sót.
- Đúng đắn: phù hợp với chân lý, lẽ phải, chuẩn mực.
- Trùng khớp: giống hệt nhau, khớp với nhau hoàn toàn.
Các cụm từ liên quan
- Điều chỉnh sai lệch: hành động sửa chữa, làm cho đúng lại.
- Kỹ thuật viên đang điều chỉnh sai lệch của máy móc.
- Khắc phục sai lệch: khắc phục, vượt qua sự không đúng đó.
- Mục tiêu là khắc phục sai lệch trong quy trình sản xuất.
- Phạm vi sai lệch: khoảng cho phép của sự chênh lệch.
- Sản phẩm vẫn đạt chuẩn nếu nằm trong phạm vi sai lệch cho phép.